点滴
điểm tích
Hán Việt: điểm tích · Pinyin: diǎn dī
Tổng quan
từng tí; từng chút; từng li từng tí. coi trọng từng chút kinh nghiệm của người khác. 這批資料是點點滴滴積累起來的. mấy tư liệu này được tích góp từng tí một.; việc vặt; việc linh tinh. 足球大賽點滴 những việc vặt trong thi đấu bóng đá.; truyền dịch; vô nước biển; truyền nước biển
形容零星微小:重视别人的~经验, 这批资料是点点滴滴积累起来的; 指零星的事物(多用于文章标题):足球大赛~; ; 。
1.沿著屋簷而滴落的雨水。宋.陸游〈冬夜聽雨戲作〉二首之二:「遶簷點滴如琴筑,支枕幽齋聽始奇。」 2.形容零星微小。如:「成功是由血汗與努力點滴匯聚而成的。」 3.靜脈注射。如:「打點滴」。
Nghĩa
Việt
- Cihui truyền dịch
- Cihui một chút
- Cihui truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)
- Tần suất từ dòng chảy nhỏ giọt, (thể dục,thể thao) cú rê bóng (bóng đá), chảy nhỏ giọt, nhỏ dãi, chảy nước miếng, (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá), (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi,a), để chảy nhỏ giọt, (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá), (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi,a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn); từng chút; từng li từng tí; việc vặt; việc linh tinh; truyền dịch; vô nước biển; truyền nước biển
- Biên soạn 點滴 iǎndī* n. 1. droplet 2. a bit; a crumb 3. <med.> intravenous drip
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.沿著屋簷而滴落的雨水。宋.陸游〈冬夜聽雨戲作〉二首之二:「遶簷點滴如琴筑,支枕幽齋聽始奇。」 2.形容零星微小。如:「成功是由血汗與努力點滴匯聚而成的。」 3.靜脈注射。如:「打點滴」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容零星微小:重视别人的~经验, 这批资料是点点滴滴积累起来的; 指零星的事物(多用于文章标题):足球大赛~; ; 。
- Kaggle Zh-Vi dribble
Eng
- JMdict raindrops
- JMdict falling drop of water
- JMdict intravenous drip
- JMdict IV
- JMdict drip-feed
- Cihui a drip; a little bit; intravenous drip (used to administer drugs)
- Tần suất từ 點滴 iǎndī* n. 1. droplet 2. a bit; a crumb 3. <med.> intravenous drip
Đức
- Handedict ein bisschen (Pron), ein wenig, sporadisch (Adj), tröpfchenweise
ja
- JMdict 点滴(てんてき)