不尽

bù jìnbất tận

Hán Việt: bất tận · Pinyin: bù jìn

Tổng quan

không hoàn toàn; không đầy đủ. 不盡合理 không hoàn toàn hợp lý; vô tận; vĩnh viễn; không bao giờ hết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.未完; 无尽。 2.犹不已。 3.不完全。 4.书信末尾用语。犹言不一一。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.不完全、不完整。《易經.繫辭上》:「書不盡言,言不盡意,然則聖人之意其不可見乎!」《文選.王粲.登樓賦》:「悟遣有之不盡,覺涉無之有閒。」 2.無窮盡、無限。《紅樓夢》第六四回:「賈珍當面告訴了他尤老娘應允之事。賈璉自是喜出望外,感謝賈珍賈蓉父子不盡。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hoàn toàn
  • Cihui không ngừng nghỉ
  • Tần suất từ bất tận; không hoàn toàn; không đầy đủ; vô tận; vĩnh viễn; không bao giờ hết
  • Biên soạn 不盡 bùjìn attr. incomplete ◆adv. endlessly ◆cmp. very (emphasizing certain verbs)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不完全、不完整。《易經.繫辭上》:「書不盡言,言不盡意,然則聖人之意其不可見乎!」《文選.王粲.登樓賦》:「悟遣有之不盡,覺涉無之有閒。」 2.無窮盡、無限。《紅樓夢》第六四回:「賈珍當面告訴了他尤老娘應允之事。賈璉自是喜出望外,感謝賈珍賈蓉父子不盡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.未完; 无尽。 2.犹不已。 3.不完全。 4.书信末尾用语。犹言不一一。

Eng

  • JMdict I'll write again soon (closure for a letter, etc.)
  • JMdict more anon
  • JMdict sincerely yours
  • JMdict yours truly
  • Cihui not completely; endlessly
  • Tần suất từ 不盡 bùjìn attr. incomplete ◆adv. endlessly ◆cmp. very (emphasizing certain verbs) , Gǎnjī ∼. Be very grateful

Đức

  • Handedict nicht ganz, nicht in allem, nicht völlig

ja

  • JMdict 不尽(ふじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不尽根 · 不尽然 · 不尽根数 · 不尽根的 · 不尽职的 · 不世 · 不一 · 不上